Giá quạt hút khói công nghiệp chênh nhau rất nhiều, từ vài triệu đến vài chục triệu một chiếc, vì mỗi loại phục vụ một mục đích khác nhau. Bài này tổng hợp bảng giá các mẫu quạt hút khói Nextfan đang niêm yết, giải thích vì sao giá khác nhau và cách ước tính ngân sách trước khi xin báo giá chính thức.
Giá dưới đây là giá niêm yết trên website tại thời điểm cập nhật. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng, vì vậy hãy gọi 0913.834.085 (Hotline/Zalo) để nhận báo giá chính xác. Toàn bộ sản phẩm nằm trong danh mục quạt hút khói công nghiệp.
Nội dung
Bảng giá quạt hút khói công nghiệp Nextfan 2026
| Sản phẩm | Thông số chính | Giá (đ) |
|---|---|---|
| Quạt hướng trục hút khói PCCC chịu nhiệt QT-CN | 10 model Ø300–Ø1000, chịu 400°C/2 giờ | Từ 5.700.000 (chưa VAT) |
| Quạt hút khói vuông PCCC | 800x800x300 mm, 0,55 kW/380V, 25.000 m³/h | 6.800.000 |
| Quạt ly tâm hút khói PCCC | Quạt ly tâm, cột áp cao | 8.500.000 |
| Quạt hút khói PCCC | Chịu nhiệt cao | 12.500.000 |
| Máy hút khói công nghiệp | Hút khói, mùi hàn, hơi dầu mỡ | Liên hệ |
Ghi chú: giá của dòng QT-CN ghi rõ chưa VAT. Với các mẫu còn lại, hãy xác nhận VAT và vận chuyển khi nhận báo giá.
Giá chi tiết dòng QT-CN theo từng model
Đây là dòng có nhiều model nhất nên dễ cho thấy giá thay đổi theo kích thước thế nào. Cột cuối là giá chia cho lưu lượng, tính làm tròn đến nghìn đồng để so sánh tương đối giữa các model. Con số này không tính đến cột áp nên chỉ nên xem là tham khảo.
| Model | HP | Lưu lượng (m³/h) | Cột áp (Pa) | Giá chưa VAT (đ) | Giá / 1.000 m³/h (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| QT-CN 300 | 0,5 | 3.000 | 100 | 5.700.000 | 1.900.000 |
| QT-CN 350 | 0,75 | 4.000 | 160 | 7.020.000 | 1.755.000 |
| QT-CN 400 | 1 | 5.000 | 180 | 8.390.000 | 1.678.000 |
| QT-CN 500 | 1,5 | 9.000 | 190 | 10.340.000 | 1.149.000 |
| QT-CN 600 | 2 | 13.000 | 200 | 13.670.000 | 1.052.000 |
| QT-CN 700 | 3 | 18.000 | 300 | 15.810.000 | 878.000 |
| QT-CN 700S | 5,5 | 25.000 | 350 | 17.750.000 | 710.000 |
| QT-CN 800 | 7,5 | 33.000 | 400 | 20.300.000 | 615.000 |
| QT-CN 900 | 10 | 38.000 | 450 | 25.640.000 | 675.000 |
| QT-CN 1000 | 15 | 48.000 | 550 | 34.160.000 | 712.000 |
Đọc bảng này thế nào?
Model nhỏ có giá trên mỗi m³/h cao hơn: Ø300 khoảng 1,9 triệu cho mỗi 1.000 m³/h, trong khi các model từ 700S đến Ø800 chỉ khoảng 0,6 đến 0,7 triệu. Nghĩa là nếu cần lưu lượng lớn, dùng một quạt cỡ lớn thường kinh tế hơn nhiều quạt nhỏ cộng lại, miễn là mặt bằng cho phép và hồ sơ thiết kế không yêu cầu chia nhiều điểm hút. Model Ø900 và Ø1000 có giá trên mỗi m³/h nhỉnh hơn bản 800 vì cột áp cao hơn (450 và 550 Pa so với 400 Pa), tức bạn trả thêm cho khả năng thắng trở lực chứ không chỉ cho lưu lượng.
Cũng cần nhớ bản 700S (5,5 HP, 25.000 m³/h, 350 Pa) vẫn dùng khung Ø700 nhưng mạnh hơn bản 700 thường (3 HP, 18.000 m³/h, 300 Pa). Nếu mặt bằng chỉ cho phép khung Ø700 mà cần lưu lượng lớn, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.
Vì sao giá quạt hút khói chênh nhau?
1. Chịu nhiệt và hồ sơ
Quạt chịu nhiệt 400°C trong 2 giờ có giá cao hơn quạt thông gió cùng kích thước vì động cơ, vật liệu, thử nghiệm và giấy tờ. Đây là phần bạn trả để quạt còn chạy khi có cháy, không nên cắt giảm.
2. Loại quạt
Quạt ly tâm tạo cột áp cao hơn nên thắng được đường ống dài, nhưng kết cấu phức tạp hơn quạt hướng trục. Quạt vuông gọn cho vị trí hẹp. Mỗi loại có giá và công dụng riêng, so sánh giá giữa các loại khác nhau không có nhiều ý nghĩa nếu không đặt cạnh nhau về lưu lượng và cột áp.
3. Động cơ và công suất
Công suất động cơ tăng thì giá tăng, tủ điện và dây cáp cũng phải lớn hơn. Dòng QT-CN dùng động cơ Motology (Malaysia), công suất từ 0,5 đến 15 HP (khoảng 0,37 đến 11,2 kW).
4. Nguồn gốc và bảo hành
Quạt sản xuất trực tiếp trong nước có lợi thế về giá, thời gian giao và linh kiện thay thế. Nextfan bảo hành 12 tháng cho các mẫu quạt hút khói PCCC trong danh mục.
5. Số lượng và thời điểm
Dự án nhiều quạt thường được báo giá theo số lượng, còn giá niêm yết cho từng chiếc lẻ. Giá cũng có thể thay đổi theo thời điểm nên cần xác nhận khi chốt đơn.
Ước tính ngân sách trước khi xin báo giá
Ví dụ minh họa để hiểu cách tính, không phải báo giá thật. Giả sử hồ sơ thiết kế yêu cầu một khoang hút 18.000 m³/h tại cột áp khoảng 250 Pa. Nhìn vào bảng QT-CN, model 700 cho 18.000 m³/h tại 300 Pa nên đủ cả lưu lượng lẫn cột áp, giá 15,81 triệu chưa VAT. Nếu công trình có hai khoang giống nhau, cần hai quạt, tức khoảng 31,6 triệu cho riêng phần quạt, trước VAT.
Đó mới chỉ là phần quạt. Ngân sách thực tế còn cần:
- Tủ điều khiển và dây cáp đủ tải cho động cơ
- Ống gió, cửa hút, van chịu nhiệt (nếu hồ sơ yêu cầu)
- Quạt hoặc cửa bù gió
- Giá đỡ, chống rung và nhân công lắp đặt
- Chạy thử, nghiệm thu và hồ sơ bàn giao
Con số của các hạng mục này khác nhau theo từng công trình, nên Nextfan không đưa số chung ở đây mà báo theo bản vẽ. Hướng dẫn chi tiết cách tính xem bài hút khói tầng hầm cần tính những gì.
Những cách tiết kiệm đúng và sai
Tiết kiệm đúng
- Chốt yêu cầu lưu lượng và cột áp từ hồ sơ thiết kế rồi chọn model sát yêu cầu, tránh chọn quá lớn.
- Rút ngắn đường ống, giảm co cút để giảm cột áp cần thiết, nhờ đó chọn được quạt nhỏ hơn.
- Mua đồng bộ quạt, tủ điện và phụ kiện từ một nhà cung cấp để dễ bảo hành và giảm sai lệch thông số.
- Dùng quạt thường cho thông gió hằng ngày và chỉ dùng quạt chịu nhiệt ở nơi hồ sơ yêu cầu, đọc thêm quạt chịu nhiệt khác quạt thường ở đâu.
Tiết kiệm sai
- Dùng quạt không có giấy tờ chịu nhiệt thay quạt PCCC để giảm giá.
- Cắt bù gió hoặc nguồn dự phòng để giảm chi phí.
- Chọn thiếu cột áp khiến lưu lượng thực thấp hơn yêu cầu.
Chi phí vận hành và bảo trì
Quạt hút khói PCCC chỉ chạy khi có sự cố và khi chạy thử định kỳ, nên chi phí điện hằng năm thấp so với quạt thông gió chạy cả ngày. Điều cần quan tâm hơn là công suất lắp đặt, vì nó quyết định tủ điện và nguồn dự phòng. Để quy đổi: 1 HP khoảng 0,746 kW, ví dụ động cơ 5,5 HP của bản 700S khoảng 4,1 kW, động cơ 15 HP của bản Ø1000 khoảng 11,2 kW. Nếu quạt dùng chung cho thông gió hằng ngày, chi phí điện tăng đáng kể và nên so sánh với phương án dùng hai quạt riêng, một quạt thường chạy hằng ngày và một quạt chịu nhiệt dành cho sự cố.
Chi phí bảo trì chủ yếu là chạy thử định kỳ, kiểm tra ổ trục, dây điện và lưới bảo vệ. Khoản này nhỏ nhưng không nên bỏ, vì một quạt nằm im lâu mà hỏng khi cần thì mọi khoản đầu tư ban đầu mất ý nghĩa.
Khi nào nên chọn quạt lớn hơn một cấp?
Nếu số liệu thiết kế sát ngưỡng của một model, chọn model lớn hơn một cấp để có biên an toàn là hợp lý, đặc biệt khi đường ống có thể phát sinh thêm trở lực trong lúc thi công. Chênh lệch giá giữa hai cấp liền kề trong dòng QT-CN từ khoảng 1,3 triệu (Ø300 lên Ø350) đến vài triệu ở các model lớn, thường nhỏ hơn chi phí làm lại nếu quạt không đủ lưu lượng khi nghiệm thu. Ngược lại, không nên chọn lớn quá nhiều cấp vì tăng cả giá quạt, công suất điện và có thể gây dòng gió quá mạnh cho cửa hút.
Cách nhận báo giá nhanh và chính xác
Để báo giá chính xác, hãy gửi bản vẽ hoặc các thông tin sau: lưu lượng và cột áp yêu cầu từ hồ sơ thiết kế, nhiệt độ và thời gian chịu nhiệt yêu cầu, điện áp nguồn, vị trí lắp (trên tường, trên mái, trong ống), số lượng quạt và địa điểm giao hàng. Có đủ các thông tin này, kỹ thuật Nextfan có thể chọn model và báo giá nhanh, đồng thời kiểm tra xem công trình có cần thêm phụ kiện hay không.
Câu hỏi thường gặp
Quạt hút khói công nghiệp rẻ nhất bao nhiêu?
Trong danh mục Nextfan, model QT-CN 300 giá từ 5,7 triệu đồng (chưa VAT). Model lớn nhất Ø1000 là 34,16 triệu đồng (chưa VAT).
Giá đã gồm VAT chưa?
Giá dòng QT-CN ghi chưa VAT. Với các mẫu khác, hãy xác nhận VAT và phí vận chuyển khi báo giá.
Mua nhiều quạt có được giảm giá không?
Giá niêm yết là giá cho từng chiếc; dự án nhiều quạt được báo giá riêng theo số lượng. Hãy gọi kỹ thuật để được báo giá cho dự án.
Giá đã gồm lắp đặt chưa?
Giá niêm yết là giá thiết bị. Lắp đặt, tủ điện, ống gió và phụ kiện báo riêng theo công trình.
Cần báo giá cho công trình của bạn? Xem toàn bộ bảng giá quạt hút khói công nghiệp hoặc gửi bản vẽ qua Zalo 0913.834.085, email kt.nextfan@gmail.com.



