Tìm “giá quạt trần công nghiệp” trên mạng, bạn sẽ gặp những con số chênh nhau rất xa, từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu cho cùng một diện tích. Nguyên nhân thường không nằm ở giá bán mà ở chỗ mỗi báo giá tính những khoản khác nhau: có nơi chỉ báo giá thiết bị, có nơi gồm khung treo, vận chuyển, lắp đặt, chạy thử. Bài này giúp bạn đọc đúng báo giá quạt trần công nghiệp HVLS, biết những khoản nào có thể phát sinh và so sánh công bằng giữa các nhà cung cấp.
Nội dung
Giá tham khảo các size quạt HVLS Nextfan
Bảng dưới đây là giá thiết bị tham khảo của năm size quạt trần HVLS Nextfan, kèm chi phí quy đổi theo mét vuông phủ mát tham chiếu. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, bạn xem bản cập nhật ở bảng giá quạt trần HVLS.
| Size | Diện tích tham chiếu | Giá tham khảo | Chi phí / m² |
| HVLS 3800 | Khoảng 400 m² | 18.300.000đ | ~45.800đ |
| HVLS 4200 | Khoảng 500 m² | 20.190.000đ | ~40.400đ |
| HVLS 5200 | Khoảng 700 m² | 21.150.000đ (khuyến mãi, niêm yết 23.150.000đ) | ~30.200đ |
| HVLS 6200 | Khoảng 1.000 m² | 22.000.000đ | ~22.000đ |
| HVLS 7300 | Khoảng 1.200 m² | 25.800.000đ | ~21.500đ |
Hai điều rút ra ngay từ bảng: giá một quạt chỉ tăng từ 18,3 triệu lên 25,8 triệu, nhưng diện tích phủ tăng gấp ba; và chi phí trên mỗi mét vuông của size lớn chỉ bằng khoảng một nửa size nhỏ.
Một quạt lớn hay nhiều quạt nhỏ: so sánh bằng con số
Hãy xem hai ví dụ minh họa, tính theo giá thiết bị ở bảng trên (chưa gồm lắp đặt và các khoản khác):
- Khu thông thoáng 1.000 m²: một quạt HVLS 6200 giá 22 triệu, hoặc hai quạt HVLS 4200 giá khoảng 40,4 triệu. Phương án một quạt rẻ hơn khoảng 18 triệu về thiết bị và chỉ cần một vị trí treo.
- Khu thông thoáng 2.400 m²: hai quạt HVLS 7300 giá khoảng 51,6 triệu, hoặc bốn quạt HVLS 5200 giá khoảng 84,6 triệu theo giá khuyến mãi hiện hành.
Tuy vậy, “một quạt lớn” chỉ đúng khi mặt bằng thoáng và chiều cao trần phù hợp. Kho nhiều kệ cao hoặc xưởng có nhiều vách ngăn có thể cần nhiều quạt hơn theo công thức. Cách tính chi tiết xem ở bài chọn quạt HVLS theo diện tích nhà xưởng.

Những khoản có thể nằm ngoài giá thiết bị
Khi nhận báo giá, hãy hỏi rõ giá đã bao gồm hay chưa bao gồm từng khoản sau:
- Khung hoặc phụ kiện treo: tùy kết cấu mái là xà gồ, dầm thép hay bê tông.
- Vận chuyển: phụ thuộc quãng đường và kích thước kiện hàng.
- Lắp đặt và thiết bị nâng: thuê xe nâng người hoặc giàn giáo nếu trần cao.
- Bộ điều khiển và dây điện: số lượng quạt cùng một bộ điều khiển hay mỗi quạt một bộ.
- Cải tạo điện: kéo thêm nguồn 380V nếu xưởng chưa có, thêm aptomat, tủ điện.
- Chạy thử và hướng dẫn sử dụng.
- Thuế VAT: báo giá đã có hay chưa có VAT.
- Bảo hành: thời hạn, phạm vi, ai đến tận nơi xử lý.
Hai báo giá cho cùng một công trình có thể chênh nhau chỉ vì một bên đã tính bảy trong tám khoản trên, còn bên kia chỉ tính thiết bị. Hãy lập bảng so sánh theo đúng tám khoản để thấy khoản nào đang bị bỏ qua.
Cách so sánh báo giá cho công bằng
Khi có từ hai báo giá trở lên, đặt chúng cạnh nhau theo các tiêu chí sau:
| Tiêu chí | Cần hỏi |
| Đường kính và lưu lượng | Cùng cỡ cánh, cùng lưu lượng gió niêm yết? |
| Loại động cơ | DC không chổi than hay AC kèm hộp số? |
| Công suất và điện áp | 220V hay 380V, công suất định mức bao nhiêu? |
| Độ ồn | Có thông số niêm yết hay không? |
| Phạm vi công việc | Gồm những khoản nào trong tám khoản trên? |
| Bảo hành | Thời hạn, phạm vi, thời gian xử lý sự cố |
Về loại động cơ và vì sao nó ảnh hưởng đến chi phí dài hạn, xem bài motor DC không chổi than trong quạt trần HVLS.
Chi phí vận hành hằng tháng
Ngoài giá mua, hóa đơn điện là khoản bạn trả đều đặn. Công thức: kW × số giờ chạy × số ngày × đơn giá điện. Ví dụ quạt 1,2 kW chạy 10 giờ mỗi ngày, 26 ngày mỗi tháng tiêu thụ tối đa khoảng 312 kWh. Với đơn giá giả định 2.000 đồng/kWh, chi phí khoảng 624.000 đồng mỗi tháng ở công suất tối đa, và thực tế thấp hơn khi giảm tốc độ. Bài so sánh chi phí điện quạt trần công nghiệp và điều hòa có thêm phép tính so sánh.
Thời gian hoàn vốn: nên ước tính thế nào
Quạt HVLS không “kiếm ra tiền” trực tiếp, nên khó có một con số hoàn vốn chung. Cách hợp lý là so sánh với phương án bạn sẽ dùng nếu không mua quạt: treo thêm nhiều quạt đứng, quạt hộp, hoặc mở rộng điều hòa. So sánh tổng chi phí trong ba đến năm năm gồm: giá mua, điện, bảo trì, thay thế. Với khu vực rộng và chạy nhiều giờ, HVLS thường có lợi thế ở điện và bảo trì, nhưng mức cụ thể phải tính theo công trình.
Những dấu hiệu báo giá cần xem lại
- Giá thấp bất thường so với mặt bằng chung mà không nêu loại động cơ và thông số rõ ràng.
- Không ghi diện tích phủ hay lưu lượng gió, chỉ ghi đường kính.
- Không đề cập khảo sát hiện trường dù công trình có kết cấu phức tạp.
- Không ghi rõ bảo hành, hoặc bảo hành chung chung.
- Báo giá “trọn gói” nhưng không liệt kê các hạng mục.
Ví dụ dự toán cho một nhà xưởng 1.500 m²
Giả sử bạn có một xưởng thông thoáng rộng 1.500 m², trần cao, kết cấu mái thép, có điện 380V. Có hai cách chia phổ biến:
- Phương án A: một quạt HVLS 7300 (khoảng 1.200 m²) cộng một quạt HVLS 3800 (khoảng 400 m²). Giá thiết bị khoảng 25,8 + 18,3 = 44,1 triệu đồng.
- Phương án B: hai quạt HVLS 5200 (khoảng 700 m² mỗi quạt, tổng 1.400 m²). Giá thiết bị khoảng 2 × 21,15 = 42,3 triệu đồng theo giá khuyến mãi hiện hành.
- Phương án C: hai quạt HVLS 6200 (khoảng 1.000 m² mỗi quạt, dư công suất). Giá thiết bị khoảng 44 triệu đồng.
Ba phương án có giá thiết bị gần nhau, nên quyết định không nên dựa vào giá. Phương án B chia đều gió hơn nhưng nhiều điểm treo; phương án A ít điểm treo hơn nhưng phân bố không đều; phương án C dư công suất, hợp khi xưởng có nhiều vật cản. Đây là lý do cần khảo sát: cùng một mặt bằng, kỹ thuật có thể chọn phương án khác nhau tùy vị trí máy và kết cấu.
Quy trình nhận báo giá chính xác
- Gọi hotline hoặc Zalo 0913.834.085, mô tả nhanh loại công trình và diện tích.
- Gửi mặt bằng, ảnh trần và thông tin nguồn điện.
- Kỹ thuật đề xuất size, số lượng và vị trí, hoặc hẹn khảo sát nếu công trình phức tạp.
- Nhận báo giá liệt kê rõ từng hạng mục, bạn so sánh với các báo giá khác theo bảng ở trên.
Càng cung cấp đủ thông tin ở bước hai, báo giá càng sát thực tế và ít phát sinh sau khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
Giá quạt trần công nghiệp HVLS Nextfan từ bao nhiêu?
Giá thiết bị tham khảo từ 18,3 triệu đồng (size 3800) đến 25,8 triệu đồng (size 7300). Giá có thể thay đổi, hãy gọi hotline để được báo giá chính xác.
Giá đã gồm lắp đặt chưa?
Giá niêm yết là giá thiết bị tham khảo. Chi phí khảo sát, lắp đặt và vận chuyển phụ thuộc từng công trình và được báo riêng.
Mua nhiều quạt có giảm giá không?
Số lượng, địa điểm và điều kiện công trình đều ảnh hưởng đến báo giá. Liên hệ Nextfan để nhận báo giá theo dự án.
Nên chọn size theo giá hay theo diện tích?
Nên chọn theo diện tích, chiều cao trần và vật cản trước, rồi mới so sánh giá. Chọn size nhỏ để tiết kiệm lúc mua dễ dẫn đến phải lắp thêm quạt về sau.
Nhờ Nextfan khảo sát và tư vấn
Mỗi công trình có chiều cao trần, kết cấu mái và mật độ vật cản khác nhau, nên cách chắc chắn nhất là để kỹ thuật xem trực tiếp. Hãy gửi cho Nextfan mặt bằng, chiều cao trần, nguồn điện và nhu cầu sử dụng, chúng tôi sẽ đề xuất size, số lượng và vị trí lắp.
Nextfan sản xuất trực tiếp, hơn 15 năm kinh nghiệm, trên 500 công trình.
📞 Hotline/Zalo: 0913.834.085 · Email: kt.nextfan@gmail.com
Xem thêm: quạt trần HVLS hay quạt công nghiệp thường, lắp đặt quạt trần HVLS: kết cấu, chiều cao, an toàn, danh mục quạt trần công nghiệp.



