Quạt ly tâm thấp áp là nhóm có giá dễ tiếp cận nhất trong quạt ly tâm công nghiệp: từ khoảng 2,7 triệu đồng cho quạt nối ống nhỏ đến hơn 24 triệu đồng cho cấu hình 7,5 kW. Bài này tổng hợp bảng giá niêm yết của các dòng thuộc nhóm thấp áp Nextfan: 11-62 hút mùi bếp, CDF nối ống, quạt lồng sóc và hút khói PCCC, kèm cách đọc báo giá để không so sánh sai. Đây là giá tham khảo, chưa gồm VAT và vận chuyển; giá cuối cùng cần xác nhận theo cấu hình và thời điểm.
Nội dung
Bảng giá quạt ly tâm 11-62
11-62 là dòng cánh cong, nhiều cấu hình motor, dùng cho bếp và thông gió lưu lượng vài nghìn đến vài chục nghìn m³/h. Mỗi dòng trong bảng là một cấu hình riêng nên giá không tăng đều theo công suất.
| Cấu hình | Vòng/phút | Lưu lượng (m³/h) | Cột áp (Pa) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|
| 0,75 kW | 1400 | 1.370~2.760 | 480~345 | 5.900.000 |
| 1,5 kW | 1400 | 2.150~4.270 | 654~535 | 7.950.000 |
| 1,1 kW | 910 | 3.200~5.080 | 438~367 | 8.210.000 |
| 2,2 kW | 1420 | 4.000~6.500 | 1000~920 | 10.610.000 |
| 3 kW | 1450 | 5.075~8.065 | 1000~840 | 11.460.000 |
| 4 kW | 960 | 7.342~11.120 | 880~837 | 15.110.000 |
| 7,5 kW | 960 | 9.820~16.894 | 1200~990 | 24.010.000 |

Có thể thấy cấu hình 1,1 kW (910 vòng/phút) giá 8.210.000đ cao hơn cấu hình 1,5 kW (1400 vòng/phút) giá 7.950.000đ, vì mỗi dòng là một cấu hình riêng với size cánh khác nhau. Hãy chọn theo lưu lượng và cột áp cần thiết thay vì theo công suất motor hay giá thấp nhất. Cấu hình 11 kW và một số cấu hình khác vui lòng liên hệ để nhận thông số và giá chính xác. Hướng dẫn chọn chi tiết: quạt ly tâm 11-62 hút mùi bếp: đọc bảng và chọn model.
Bảng giá quạt nối ống CDF
| Mã hàng | Ống (mm) | Lưu lượng (m³/h) | Cột áp (Pa) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|
| CDF100B | F100 | 245 | 200 | 2.700.000 |
| CDF125B | F125 | 310 | 300 | 2.920.000 |
| CDF150B | F150 | 455 | 320 | 3.070.000 |
| CDF160B | F160 | 605 | 350 | 3.180.000 |
| CDF200A | F200 | 934 | 520 | 3.420.000 |
| CDF250B | F250 | 1.115 | 560 | 3.680.000 |

CDF dùng điện 1 pha 220V, giá tăng đều theo cỡ ống, dễ ước tính khi thay đổi size. Size CDF315B vui lòng liên hệ để xác nhận giá. Bài chọn quạt nối ống CDF theo cỡ ống và lưu lượng giải thích cách chọn size.
Quạt lồng sóc, hút khói PCCC và quạt hút mùi bếp
- Quạt lồng sóc: giá tham khảo từ 3.300.000đ. Xem quạt lồng sóc.
- Quạt ly tâm hút khói PCCC: giá tham khảo từ 8.500.000đ; thông số phụ thuộc thiết kế công trình. Xem quạt ly tâm hút khói PCCC và bài bảng giá quạt hút khói công nghiệp.
- Quạt hút mùi bếp công nghiệp: giá tham khảo từ 530.000đ cho loại nhỏ. Xem quạt hút mùi bếp công nghiệp.
Bảng tổng hợp nhanh
| Dòng quạt | Lưu lượng | Cột áp | Khoảng giá |
|---|---|---|---|
| CDF nối ống | 245–1.115 m³/h | 200–560 Pa | 2.700.000 – 3.680.000đ |
| 11-62 | 1.370–16.894 m³/h | 345–1.200 Pa | 5.900.000 – 24.010.000đ |
| Quạt lồng sóc | Liên hệ | Liên hệ | từ 3.300.000đ |
| Hút khói PCCC | Theo thiết kế | Theo thiết kế | từ 8.500.000đ |
Chọn quạt thấp áp theo từng loại hình
Quán ăn, nhà hàng nhỏ
Bếp nhỏ, ống ngắn thường dùng CDF cỡ F150 đến F250 là đủ, chi phí thiết bị thấp và lắp đặt đơn giản bằng điện 220V. Điều cần kiểm tra là chiều dài ống và số co cút, vì quạt nhỏ rất nhạy với trở lực. Nếu quán dự kiến mở rộng bếp, cân nhắc chọn cấu hình lớn hơn một cấp ngay từ đầu để khỏi phải thay quạt.
Bếp ăn công nghiệp, nhà ăn công nhân
Lưu lượng lớn, thời gian chạy dài và cường độ nấu cao. Nhóm 11-62 từ 3 kW trở lên thường được cân nhắc. Ở quy mô này, nên tính kỹ cột áp của chụp hút, lưới lọc mỡ và đường ống, đồng thời có phương án bù gió. Biến tần giúp giảm điện năng khi bếp không chạy hết công suất.
Quán bar, phòng hút thuốc, phòng họp
Yêu cầu chính là êm và đủ lưu lượng cho không gian vừa. CDF hoặc 11-62 cấu hình nhỏ, motor chậm, kèm ống mềm và đệm chống rung. Hãy lưu ý vị trí xả để khói không quay lại cửa lấy gió.
Nhà xưởng nhỏ, kho, phòng kỹ thuật
Thông gió chung với đường ống ngắn có thể dùng 11-62 cấu hình phù hợp. Nếu có hơi hóa chất hoặc bụi, cần tư vấn riêng về vật liệu và cấp bảo vệ motor, vì quạt thấp áp tiêu chuẩn chưa chắc phù hợp.
Những điều nên hỏi nhà cung cấp
- Thông số lưu lượng và cột áp ghi trong báo giá là điểm nào trên đường đặc tính?
- Giá đã gồm phụ kiện nào, có chụp hút, ống mềm, tủ điện hay biến tần không?
- Vật liệu cánh và vỏ là gì, có phù hợp khí bếp hay hóa chất của tôi không?
- Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng ra sao?
- Thời gian giao hàng và có nhận gia công theo yêu cầu không?
Với Nextfan, sản phẩm có thông tin bảo hành ghi trên từng trang sản phẩm; hãy xác nhận lại điều kiện bảo hành cụ thể trong báo giá của bạn. Việc yêu cầu ghi rõ cấu hình, phụ kiện và điều kiện bằng văn bản sẽ giúp tránh hiểu nhầm khi nghiệm thu.
Những yếu tố làm giá thay đổi
- Công suất và số cực motor: motor lớn hơn hoặc cấp hiệu suất cao hơn làm giá tăng.
- Vật liệu: thép sơn tĩnh điện, thép phủ chống ăn mòn hay inox có giá rất khác nhau.
- Điện áp: 1 pha hay 3 pha, 220V hay 380V.
- Phụ kiện: ống mềm, đệm chống rung, chụp hút, lưới lọc mỡ, tủ điện, biến tần.
- Thiết kế theo yêu cầu: kích thước và cánh gia công riêng cho vị trí lắp đặt.
Cách đọc báo giá để không so sai
- So cùng lưu lượng và cột áp. Hai báo giá chỉ so được khi cùng điểm làm việc.
- So cùng vật liệu, điện áp và độ ồn.
- Xem phụ kiện kèm theo: có ống mềm, chụp hút, tủ điện hay không.
- Hỏi rõ VAT, vận chuyển, lắp đặt và bảo hành.
- Tính chi phí vòng đời: điện năng, vệ sinh, thay thế phụ tùng.
Gợi ý theo ngân sách
Các gợi ý sau dựa trên bảng giá niêm yết và mang tính minh họa; điểm làm việc thực tế luôn là căn cứ quyết định.
- Dưới 4 triệu đồng: CDF từ cỡ ống 100 đến 250 mm, hợp bếp nhỏ, quán ăn, phòng hút thuốc có đường ống ngắn.
- Từ 5 đến 12 triệu đồng: 11-62 các cấu hình 0,75 kW đến 3 kW, hợp bếp nhà hàng vừa, thông gió phòng lớn.
- Từ 15 đến 25 triệu đồng: 11-62 cấu hình 4 kW đến 7,5 kW, hợp bếp ăn công nghiệp, nhu cầu lưu lượng lớn.
Ước tính chi phí điện
Chi phí điện hằng tháng xấp xỉ bằng công suất tiêu thụ (kW) nhân số giờ chạy nhân đơn giá điện. Ví dụ minh họa: quạt 11-62 cấu hình 1,5 kW chạy 10 giờ mỗi ngày, 30 ngày mỗi tháng dùng khoảng 450 kWh. Quạt CDF 175 W chạy cùng thời gian chỉ dùng khoảng 52 kWh. Chọn đúng điểm làm việc và dùng biến tần khi tải thay đổi là cách giảm điện năng hiệu quả nhất. Đừng chọn dư công suất chỉ để chắc ăn, vì quạt quá lớn chạy lệch điểm làm việc vừa tốn điện vừa ồn.
Khi nào thấp áp không còn đủ?
Nếu hệ thống có cyclone, túi vải, tháp xử lý hoặc ống rất dài, cột áp cần thiết có thể vượt khoảng 1.200 Pa. Lúc này hãy chuyển sang nhóm quạt ly tâm trung áp, và đọc cách chọn quạt ly tâm trung áp theo lưu lượng và cột áp. Chọn quạt thấp áp cho hệ thống trở lực lớn là nguyên nhân phổ biến khiến quạt chạy yếu, và việc thay quạt sau đó tốn kém hơn nhiều so với chọn đúng từ đầu.
Quy trình nhận báo giá từ Nextfan
- Gửi thông tin: lưu lượng, cột áp hoặc sơ đồ ống, cỡ ống, điện áp, vị trí lắp.
- Kỹ thuật chọn model và đề xuất cấu hình.
- Báo giá chi tiết, ghi rõ cấu hình, phụ kiện, VAT và vận chuyển.
- Chốt phương án theo ngân sách, đặt hàng và sắp xếp lắp đặt.
Câu hỏi thường gặp
Giá niêm yết có thay đổi không?
Có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng, phụ kiện và yêu cầu riêng, nên cần xác nhận báo giá bằng văn bản.
Quạt thấp áp có dùng cho bếp có dầu mỡ nhiều không?
Có thể, nếu có lưới lọc mỡ và vệ sinh định kỳ; nên trao đổi với kỹ thuật về vật liệu và kiểu lắp motor cho bếp cường độ cao.
Có gia công theo yêu cầu không?
Có. Nextfan sản xuất trực tiếp và có thể thiết kế, gia công theo lưu lượng, cột áp và vật liệu cần thiết.
Nhận báo giá chính xác: gọi hotline/Zalo 0913.834.085 hoặc email kt.nextfan@gmail.com, kèm lưu lượng, cỡ ống và nguồn điện.
Bài viết liên quan
- Quạt ly tâm 11-62 hút mùi bếp công nghiệp: đọc bảng thông số và chọn model
- Quạt hút ly tâm nối ống CDF: chọn size theo cỡ ống và lưu lượng
- Danh mục quạt ly tâm thấp áp Nextfan



