Nội dung
- 1 Giá quạt hút ly tâm 1 pha mới nhất 2025 (Bảng giá chi tiết)
- 2 1. Bảng giá quạt hút ly tâm 1 pha phổ biến (0.5HP – 5HP)
- 3 2. Giá quạt hút ly tâm 1 pha thấp áp (thông gió cơ bản)
- 4 3. Giá quạt hút ly tâm 1 pha trung áp / áp suất cao
- 5 4. Giá quạt hút ly tâm 1 pha inox / composite cho môi trường đặc biệt
- 6 5. Cách chọn quạt theo nhu cầu thực tế
- 7 Kết luận
Giá quạt hút ly tâm 1 pha mới nhất 2025 (Bảng giá chi tiết)
Bạn đang cần quạt hút ly tâm 1 pha cho nhà xưởng nhỏ, kho hàng, gara, phòng kỹ thuật hoặc quán ăn… nhưng chưa rõ mức giá hiện tại là bao nhiêu, chênh lệch giữa các dòng như thế nào?
Dưới đây là bảng giá quạt hút ly tâm 1 pha tham khảo mới nhất năm 2025, chia rõ theo từng công suất, loại áp suất và vật liệu, để bạn dễ hình dung và so sánh.
Lưu ý: Giá dưới đây là giá tham khảo trung bình trên thị trường, có thể chênh lệch tùy thương hiệu, cấu hình và thời điểm.
1. Bảng giá quạt hút ly tâm 1 pha phổ biến (0.5HP – 5HP)
Đây là các mức công suất thường dùng cho hệ thống thông gió nhỏ đến trung bình, sử dụng nguồn điện 1 pha 220V.
| STT | Model tham khảo | Công suất | Điện áp | Lưu lượng gió (m³/h) | Áp suất (Pa) | Giá khuyến mãi (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quạt ly tâm thấp áp 0.5HP 1 pha | 0.37kW – 0.5HP | 220V – 1 pha | 1.500 – 2.500 | 300 – 500 | 3.200.000 |
| 2 | Quạt ly tâm thấp áp 1HP 1 pha | 0.75kW – 1HP | 220V – 1 pha | 2.500 – 4.000 | 350 – 600 | 3.800.000 |
| 3 | Quạt ly tâm trung áp 1.5HP 1 pha | 1.1kW – 1.5HP | 220V – 1 pha | 3.500 – 5.500 | 600 – 900 | 4.500.000 |
| 4 | Quạt ly tâm trung áp 2HP 1 pha | 1.5kW – 2HP | 220V – 1 pha | 4.500 – 7.000 | 700 – 1.000 | 5.300.000 |
| 5 | Quạt ly tâm trung áp 3HP 1 pha | 2.2kW – 3HP | 220V – 1 pha | 6.000 – 9.000 | 800 – 1.100 | 6.800.000 |
| 6 | Quạt ly tâm 1 pha 5HP (đặt hàng) | 3.7kW – 5HP | 220V – 1 pha* | 8.000 – 12.000 | 900 – 1.200 | 9.000.000 |
* Một số model 5HP sẽ được tư vấn chuyển sang 3 pha để vận hành ổn định hơn, tùy thiết kế.
2. Giá quạt hút ly tâm 1 pha thấp áp (thông gió cơ bản)
Dòng thấp áp phù hợp cho các ứng dụng thông gió cơ bản, đường ống ngắn, ít co cút:
- Nhà xưởng nhỏ, kho chứa, gara, tầng hầm;
- Quán ăn, nhà hàng cần hút mùi nhẹ, không có nhiều dầu mỡ;
- Phòng máy, phòng kỹ thuật diện tích nhỏ.
| Công suất | Ứng dụng gợi ý | Lưu lượng (m³/h) | Giá khuyến mãi (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 0.5HP – 1HP | Phòng nhỏ, kho mini, quán ăn nhỏ | 1.500 – 4.000 | 3.200.000 |
| 1.5HP | Nhà xưởng nhỏ, kho vừa, đường ống ngắn | 3.500 – 5.500 | 4.500.000 |
| 2HP | Khu sản xuất nhẹ, kho hàng, tầng hầm có ống gió | 4.500 – 7.000 | 5.300.000 |
3. Giá quạt hút ly tâm 1 pha trung áp / áp suất cao
Khi hệ thống có đường ống dài, nhiều co cút hoặc cần hút khí từ nhiều điểm về một quạt, bạn nên dùng quạt ly tâm trung áp hoặc áp cao.
| Công suất | Áp suất (Pa) | Đặc điểm hệ thống | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1.5HP | 600 – 900 Pa | Đường ống trung bình, vài co cút, hút từ 1–2 khu vực | 4.800.000 – 5.500.000 |
| 2HP | 700 – 1.000 Pa | Đường ống dài hơn, nhiều nhánh, yêu cầu hút ổn định | 5.500.000 – 6.500.000 |
| 3HP | 800 – 1.100 Pa | Hút khí cho nhiều khu vực, xưởng diện tích lớn | 6.800.000 – 8.500.000 |
4. Giá quạt hút ly tâm 1 pha inox / composite cho môi trường đặc biệt
Nếu môi trường làm việc có ẩm cao, ăn mòn, hơi hóa chất hoặc yêu cầu vệ sinh tốt:
- Nên chọn quạt vỏ inox hoặc composite / nhựa chuyên dụng;
- Khả năng chống gỉ, chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao;
- Giá cao hơn dòng thép sơn tĩnh điện thông thường.
| Loại quạt | Công suất điển hình | Môi trường sử dụng | Giá khuyến mãi (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Quạt ly tâm inox 1 pha | 0.75HP – 2HP | Khu ẩm ướt, gần biển, cần vệ sinh thường xuyên | 7.000.000 |
| Quạt ly tâm composite 1 pha | 1HP – 3HP | Môi trường có hơi hóa chất, ăn mòn | 8.500.000 |
Có thể bản quan tâm: Giá quạt hút vuông công nghiệp mới nhất
5. Cách chọn quạt theo nhu cầu thực tế
Để chọn đúng quạt và không bị “mua hớ”, bạn có thể đi theo 3 bước đơn giản:
- Xác định lưu lượng & áp suất:
– Diện tích khu vực hút/đẩy gió, chiều cao, mức độ kín;
– Độ dài đường ống, số co cút;
– Có lọc bụi, van gió… trên đường ống không. - Chọn công suất phù hợp:
– Nhu cầu nhẹ, đường ống ngắn: dùng 0.5HP – 1.5HP;
– Nhu cầu trung bình, ống dài: 2HP – 3HP;
– Hệ thống phức tạp, nhiều nhánh: có thể cần cấu hình riêng, báo giá theo thiết kế. - Chọn vật liệu:
– Thép sơn tĩnh điện: thông dụng, giá tốt;
– Inox / composite: cho môi trường ẩm, ăn mòn, hóa chất.
Kết luận
Trên đây là bảng giá cụ thể quạt hút ly tâm 1 pha theo từng công suất và loại quạt phổ biến trong năm 2025. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo:
- Thương hiệu, độ dày vật liệu, kiểu cánh, chất lượng motor;
- Cấu hình riêng theo yêu cầu (áp suất cao, đường ống phức tạp);
- Chính sách chiết khấu, số lượng và thời điểm đặt hàng.
Nếu bạn cần báo giá chính xác theo bản vẽ, lưu lượng – áp suất yêu cầu hoặc muốn tối ưu chi phí cho cả hệ thống quạt – ống gió, hãy liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn chi tiết.
Ghi chú: Toàn bộ giá trong bài viết là giá tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển, lắp đặt.
✅ Tư vấn & báo giá
☎ Hotline: 0913 834 085
🌐 Website: https://nextfan.vn
📧 Email: kt.nextfan@gmail.com
Gửi bản vẽ/nhu cầu, Nextfan sẽ tư vấn chọn quạt tối ưu chi phí – đúng kỹ thuật.
Chuyên: quạt ly tâm – quạt hướng trục – hệ thống hút bụi – buồng sơn màng nước – hệ thống khí thải.



