Quạt hướng trục 3.000 m³/h phù hợp xưởng nhỏ, kho, bếp, phòng máy hoặc nối ống ngắn. Các model gần mức này của Nextfan gồm QT 300 (3.000 m³/h), POG 3.5A và FG 3G-2. Điều quan trọng không phải chỉ con số 3.000 m³/h mà là cột áp đi kèm, vì quạt cùng lưu lượng nhưng cột áp khác nhau sẽ thích hợp với hệ thống khác nhau.
Nội dung
Quạt hướng trục 3.000 m³/h thông gió được không gian bao nhiêu?
Lưu lượng cần thiết bằng thể tích không gian nhân số lần trao đổi khí mỗi giờ (ACH). Đảo lại, thể tích không gian phù hợp bằng lưu lượng chia ACH:
| Số lần trao đổi khí (ACH) | Thể tích phù hợp với quạt 3.000 m³/h | Ví dụ không gian tham khảo |
|---|---|---|
| 10 lần/giờ | khoảng 300 m³ | Kho ít người |
| 20 lần/giờ | khoảng 150 m³ | Bếp, phòng máy nhỏ |
| 30 lần/giờ | khoảng 100 m³ | Xưởng nhỏ nhiều nhiệt hoặc bụi |
Hệ số ACH chỉ để ước tính. Chi tiết xem hướng dẫn tính toán lưu lượng gió và cột áp.

Các model quanh mức quạt hướng trục 3.000 m³/h của Nextfan
| Dòng và model | Công suất | Tốc độ (v/p) | Lưu lượng (m³/h) | Cột áp (Pa) | Đơn giá, chưa VAT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| QT 300 (tròn, Ø300) | 0,5HP | 1.400 | 3.000 | 100 | 4.750.000 |
| POG 3.5A (trực tiếp) | 0,18 kW | 1.400 | 3.040 ~ 2.480 | 72 ~ 100 | 3.750.000 |
| POG 3.5A (trực tiếp) | 0,37 kW | 2.800 | 3.467 ~ 2.876 | 155 ~ 213 | 3.240.000 |
| POG 3.5A (trực tiếp) | 0,55 kW | 2.800 | 4.204 ~ 3.392 | 224 ~ 285 | 3.675.000 |
| FG 3G-2 (cao áp, Ø300) | 370 W | 2.800 | 2.025 ~ 3.552 | 208 ~ 144 | 2.360.000 |
| FG 3.5G-2 (cao áp, Ø350) | 550 W | 2.800 | 3.700 ~ 5.029 | 271 ~ 145 | 2.380.000 |
Lưu lượng và cột áp dạng khoảng giá trị theo đường đặc tuyến. Giá chưa bao gồm VAT, mang tính tham khảo.
Chọn theo cột áp, không chỉ theo lưu lượng
- Cột áp thấp (khoảng 70-100 Pa): thông gió trực tiếp qua tường hoặc cửa sổ, không ống hoặc ống rất ngắn. Phù hợp POG 3.5A tốc độ 1.400 vòng/phút (êm hơn) hoặc QT 300.
- Cột áp trung bình (khoảng 150-210 Pa): có ống gió ngắn, vài co hoặc lưới chắn. Phù hợp POG 3.5A 0,37 kW (2.800 vòng/phút) hoặc FG 3G-2.
- Cột áp cao hơn: ống dài hoặc có lọc, nên chọn dòng cao áp hoặc tăng một cỡ. Xem quạt hướng trục cao áp khi nào cần dùng và quạt hướng trục cao áp FG.
- Nối ống tròn: QT 300 hoặc quạt hướng trục nối ống gió HF.
Quạt tốc độ cao (2.800 vòng/phút) thường ồn hơn quạt tốc độ 1.400 vòng/phút. Nếu lắp gần khu vực làm việc, nên ưu tiên tốc độ thấp.
Nextfan hỗ trợ
Nextfan khảo sát tận nơi, tính lưu lượng và cột áp theo công trình, lắp đặt trọn gói, giao hàng nhanh miễn phí, bảo hành 18 tháng, bảo hành tận nơi đối với công trình. Động cơ ABB, Teco, TMX.
📞 Hotline/Zalo: 0913.834.085
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Quạt 3.000 m³/h có thay thế được quạt 4.000 m³/h không? Không nên. Nếu cần 4.000 m³/h, hãy chọn model đủ lưu lượng tại cột áp thực tế của hệ thống, nên chọn dư khoảng 10-20%.
2. Vì sao cùng 3.000 m³/h mà giá khác nhau? Do khác nhau về dòng quạt, tốc độ, công suất và cột áp. Quạt cột áp cao, tốc độ cao thường có cấu hình và giá khác quạt cột áp thấp.
3. Quạt 3.000 m³/h có dùng cho nhà bếp được không? Được với bếp nhỏ nếu tính đủ ACH và cột áp của ống hút. Với bếp có mùi dầu mỡ, nên cân nhắc loại chuyên dụng.
4. Giá có gồm VAT không? Không. Giá trong bảng chưa bao gồm VAT.
Kết luận
Với quạt hướng trục 3.000 m³/h, đừng chỉ nhìn lưu lượng. Hãy xác định cột áp của hệ thống rồi chọn model có đường đặc tuyến phù hợp. Gửi kích thước không gian và sơ đồ ống cho Nextfan để được tư vấn.
📞 Gọi ngay: 0913.834.085



