Bếp nhà hàng, bếp ăn công nghiệp và quán nướng đều cần quạt hút đủ lưu lượng mà không ồn và không tốn điện vô ích. Dòng quạt ly tâm hút mùi bếp công nghiệp 11-62 của Nextfan được dùng rất nhiều cho nhu cầu này. Bài này hướng dẫn cách đọc bảng thông số 11-62, cách tính lưu lượng và cột áp cho bếp, và cách chọn model, với số liệu lấy từ bảng niêm yết của Nextfan. Các ví dụ tính toán đều là minh họa, không phải công trình có thật.
Nội dung
Đặc điểm của dòng quạt 11-62
11-62 là quạt ly tâm cánh cong, nằm trong nhóm quạt ly tâm thấp áp của Nextfan với cột áp từ khoảng 340 đến 1.200 Pa. Dải lưu lượng rộng, từ khoảng 1.400 m³/h ở cấu hình nhỏ nhất đến hơn 16.000 m³/h ở cấu hình 7,5 kW. Dòng này có cả motor 4 cực (khoảng 1.400-1.450 vòng/phút) lẫn motor 6 cực (khoảng 910-960 vòng/phút); motor chậm hơn cho độ ồn dễ chịu hơn ở cùng size.

Cách đọc bảng thông số
Mỗi dòng bảng ghi mã hàng, công suất motor, vòng tua, dải lưu lượng, dải cột áp, độ ồn và giá. Trong mã hàng, ví dụ 11-62-3A-1.5KW, 11-62 là kiểu cánh, 3A là size quạt, 1.5KW là công suất motor. Quan trọng nhất là hiểu rằng lưu lượng và cột áp đi cùng nhau: ở lưu lượng thấp quạt tạo cột áp cao hơn, ở lưu lượng cao cột áp giảm. Hình dưới giải thích từng cột trong một dòng điển hình.

Bước 1: Tính lưu lượng cần hút cho bếp
Có hai cách tính phổ biến. Cách thứ nhất là theo thể tích: lưu lượng bằng thể tích bếp nhân số lần đổi khí mỗi giờ. Số lần đổi khí tùy loại bếp, mức nhiệt và dầu mỡ, nên cần tham khảo tiêu chuẩn thiết kế áp dụng cho công trình hoặc hỏi kỹ thuật. Cách thứ hai là theo chụp hút: lưu lượng bằng diện tích miệng chụp nhân tốc độ gió yêu cầu tại miệng. Cách này sát thực tế hơn khi bếp có chụp hút phía trên bếp nấu.
Ví dụ minh họa: bếp 8 m x 6 m, trần cao 3,5 m có thể tích 168 m³. Nếu chọn 20 lần đổi khí mỗi giờ (con số giả định để minh họa), lưu lượng cần là 168 x 20 = 3.360 m³/h. Con số này cho biết bạn cần một quạt có dải lưu lượng chứa khoảng 3.360 m³/h, ví dụ nhóm 1,5 kW hoặc 1,1 kW trong bảng, nhưng còn phải kiểm tra cột áp ở bước tiếp theo.
Bước 2: Ước tính cột áp
Cột áp cần thiết là tổng tổn thất trên đường đi của gió: chụp hút, lưới lọc mỡ, ống thẳng, co cút, miệng xả. Bếp có lưới lọc mỡ và đường ống dài vài chục mét sẽ có trở lực lớn hơn nhiều so với bếp chỉ có quạt gắn tường. Hãy ghi lại chiều dài, đường kính, số co cút của ống để kỹ thuật tính. Bài chọn công suất quạt ly tâm hút khói bếp trình bày thêm cách ước lượng theo quy mô.
Lưu ý với dòng 11-62: cột áp tối đa chỉ khoảng 340 đến 1.200 Pa. Nếu hệ thống của bạn có thiết bị lọc mùi nặng, tháp xử lý khói dầu hoặc ống rất dài, cột áp thiếu sẽ làm quạt chạy yếu, và nhóm quạt trung áp có thể phù hợp hơn.
Bước 3: Đối chiếu bảng và chọn model
Tiếp tục ví dụ trên: cần khoảng 3.360 m³/h. Dòng 11-62-3A-1.5KW có 2.150~4.270 m³/h và 654~535 Pa, nên 3.360 m³/h nằm giữa dải, cột áp tại đó khoảng 600 Pa theo nội suy. Nếu tổn thất hệ thống ước tính khoảng 400 Pa thì dư địa tốt. Nếu tổn thất lên khoảng 700 Pa thì không đủ và phải xét dòng lớn hơn như 11-62-3.5A-2.2KW (4.000~6.500 m³/h, 1.000~920 Pa).
Nguyên tắc chung: chọn model để điểm làm việc nằm khoảng giữa dải, không sát mép. Quạt chạy sát mép dải thường kém ổn định và nhanh xuống cấp. Nếu hai model đều đáp ứng, ưu tiên model có motor chậm hơn để giảm ồn.
Bước 4: Chọn điện áp, vật liệu và độ ồn
Điện áp
Các cấu hình nhỏ (0,75 kW, 1,5 kW, 2,2 kW, 3 kW) có thể dùng 220V hoặc 380V theo bảng, các cấu hình lớn hơn dùng 380V. Cần kiểm tra nguồn điện tại bếp trước khi chọn.
Vật liệu và dầu mỡ
Khí bếp có dầu mỡ và hơi nóng. Hãy hỏi kỹ thuật về vật liệu cánh, vỏ và cách lắp motor phù hợp với bếp của bạn, thay vì giả định quạt nào cũng chịu được dầu mỡ lâu dài.
Độ ồn
Độ ồn trong bảng từ dưới 67 dB đến dưới 83 dB. Số liệu này là tham khảo; độ ồn thực tế phụ thuộc vị trí lắp và ống gió. Nếu quạt đặt gần khu khách ngồi, nên chọn motor chậm, lắp đệm chống rung, ống mềm và hộp tiêu âm khi cần.
Ví dụ minh họa 2: bếp ăn công nghiệp lớn
Giả sử bếp ăn công nghiệp cần hút khoảng 9.000 m³/h, có chụp hút lớn, lưới lọc mỡ và đoạn ống dài, tổn thất ước tính khoảng 800 Pa (số liệu giả định để minh họa). Nhìn bảng 11-62: cấu hình 4 kW (960 vòng/phút) có 7.342~11.120 m³/h và 880~837 Pa, nên 9.000 m³/h nằm giữa dải với cột áp khoảng 850 Pa, đủ cho tổn thất 800 Pa nhưng dư địa mỏng. Cấu hình 7,5 kW (9.820~16.894 m³/h, 1.200~990 Pa) có dư địa lớn hơn về cột áp nhưng lưu lượng tối thiểu của dải đã cao hơn nhu cầu, quạt sẽ chạy ở điểm lệch nếu không có biến tần. Trường hợp này nên trao đổi với kỹ thuật để chọn cấu hình tối ưu và cân nhắc biến tần để điều chỉnh theo giờ cao điểm.
Lắp đặt quạt hút mùi bếp
- Vị trí: đặt quạt càng gần miệng xả càng tốt để phần ống chịu áp suất dương ngắn, hạn chế rò mùi dầu mỡ vào không gian.
- Giảm rung: lắp đệm chống rung dưới bệ, nối ống mềm ở cửa hút và cửa xả.
- Đường ống: hạn chế co gấp, dùng co bán kính lớn; giữ độ dốc nhỏ về phía bẫy dầu nếu có.
- Điện: kiểm tra chiều quay, đo dòng khi chạy thử và so với dòng định mức của motor.
- Bù gió: chừa cửa lấy gió đủ lớn, hoặc dùng quạt cấp gió bù.
Vận hành và bảo trì
Với bếp, bảo trì là yếu tố quyết định tuổi thọ quạt. Làm sạch lưới lọc mỡ thường xuyên theo cường độ nấu, kiểm tra cánh quạt định kỳ để loại bỏ dầu mỡ bám, kiểm tra ổ bi và độ rung. Nếu nghe tiếng ồn tăng hoặc thấy rung, hãy dừng quạt kiểm tra ngay vì cánh bám dầu lệch cân bằng có thể làm hỏng ổ bi. Nên ghi nhật ký bảo trì, đo dòng điện định kỳ; dòng điện thay đổi bất thường là dấu hiệu sớm của vấn đề.
Giá niêm yết các cấu hình 11-62
| Cấu hình | Lưu lượng (m³/h) | Cột áp (Pa) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|
| 0,75 kW | 1.370~2.760 | 480~345 | 5.900.000 |
| 1,5 kW | 2.150~4.270 | 654~535 | 7.950.000 |
| 1,1 kW (910 v/p) | 3.200~5.080 | 438~367 | 8.210.000 |
| 2,2 kW | 4.000~6.500 | 1.000~920 | 10.610.000 |
| 3 kW | 5.075~8.065 | 1.000~840 | 11.460.000 |
| 4 kW (960 v/p) | 7.342~11.120 | 880~837 | 15.110.000 |
| 7,5 kW | 9.820~16.894 | 1.200~990 | 24.010.000 |
Giá tham khảo, chưa gồm VAT và vận chuyển. Giá chưa gồm chụp hút, lưới lọc mỡ, ống gió, tủ điện và biến tần nếu có.
Những sai lầm thường gặp khi chọn quạt bếp
- Chọn theo công suất motor mà không kiểm tra lưu lượng và cột áp thực tế.
- Bỏ qua lưới lọc mỡ và ống dài khi tính cột áp.
- Quên cửa bù gió, khiến bếp hút ngược mùi hoặc quạt không đạt lưu lượng. Xem bố trí quạt hút khói và cửa bù gió.
- Không vệ sinh định kỳ, khiến dầu mỡ bám cánh làm quạt rung và yếu dần.
- Chọn sát mép dải làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Bếp nhỏ có cần 11-62 không?
Bếp nhỏ, đường ống ngắn có thể đủ với quạt nối ống CDF theo cỡ ống. Bếp lớn hoặc cần hàng nghìn m³/h nên dùng 11-62.
Có thể dùng quạt 11-62 cho phòng thông gió thường không?
Có, với điều kiện chọn đúng lưu lượng và cột áp. Đối với phòng sạch hoặc có yêu cầu khắt khe về độ ồn, nên chọn motor chậm và có biện pháp giảm ồn.
Cần gửi thông tin gì để Nextfan chọn quạt?
Kích thước bếp, vị trí chụp hút, chiều dài và đường kính ống, số co cút, nguồn điện, yêu cầu về độ ồn. Có sơ đồ phác hoặc ảnh hiện trạng càng tốt.
Cần chọn nhanh? Liên hệ hotline/Zalo 0913.834.085 hoặc email kt.nextfan@gmail.com. Xem toàn bộ nhóm tại quạt ly tâm thấp áp Nextfan.
Bài viết liên quan
- Quạt hút ly tâm nối ống CDF: chọn size theo cỡ ống và lưu lượng
- Bảng giá quạt ly tâm thấp áp 2026: 11-62, CDF và cách đọc báo giá
- Danh mục quạt ly tâm thấp áp Nextfan



