Mở bảng báo giá quạt ly tâm cao áp, bạn sẽ gặp những mã như 9-19D, 9-26A, 9-26D kèm các cỡ 7.1D, 8D, 10D, 16D. Nhiều người mua chỉ nhìn giá rồi chọn, trong khi mỗi ký tự trong mã đều cho biết quạt thuộc nhóm nào, truyền động ra sao và dùng được trong điều kiện gì. Bài này giải mã từng ký hiệu và so sánh trực tiếp hai dòng đang bán chạy là 9-19D và 9-26D bằng chính số liệu trong bảng thông số của Nextfan.
Nextfan là đơn vị sản xuất quạt công nghiệp trực tiếp, hơn 15 năm kinh nghiệm và hơn 500 công trình. Lưu ý: cách đặt tên mã quạt có thể khác nhau giữa các hãng, phần giải thích dưới đây theo cách Nextfan dùng cho sản phẩm của mình.
Nội dung
Cấu trúc một mã quạt: số – số – chữ
Mã quạt như 9-26D gồm ba phần. Hai phần số cho biết dòng quạt, phần chữ cái cuối cho biết kiểu truyền động. Cỡ quạt (7.1D, 8D, 10D…) đi kèm sau, thể hiện kích thước bánh công tác.

Số 9: nhóm cao áp
Theo cách giải thích trên trang sản phẩm 9-26A của Nextfan, số 9 đại diện cho nhóm quạt có hệ số áp suất cao, tức quạt ly tâm cao áp. Đây là điểm chung của cả họ 9-19 và 9-26: bánh công tác thiết kế để tạo áp suất lớn, khác với quạt ly tâm thấp áp hay trung áp dùng cho thông gió thông thường.
Số 19 và số 26: thiết kế cánh và đặc tính áp
Số thứ hai (19 hay 26) liên quan đến tỷ lệ vận tốc và thiết kế đặc thù của hệ thống cánh. Nói đơn giản, đây là chỗ phân biệt hai dòng với đường đặc tính khác nhau. Bạn không cần tính ra con số này; chỉ cần nhớ rằng 9-19 và 9-26 không thể thay thế cho nhau một cách tùy tiện, vì cùng cỡ quạt nhưng lưu lượng và cột áp thực tế khác nhau, như phần so sánh bên dưới sẽ cho thấy.
Chữ A, C, D: kiểu truyền động
- A: truyền động trực tiếp, cánh quạt gắn thẳng vào trục động cơ. Gọn, ít bảo dưỡng, hợp khí sạch. Ví dụ 9-26A.
- C: truyền động gián tiếp qua gối đỡ và dây curoa. Trang 9-26A mô tả dòng 9-26C theo kiểu này: cồng kềnh hơn nhưng hợp khí nóng, bụi lớn.
- D: truyền động gián tiếp qua khớp nối. Động cơ đặt tách khỏi buồng gió, dùng cho cỡ lớn và công suất lớn như 9-19D, 9-26D.
Muốn hiểu sâu hơn về ưu nhược điểm của từng kiểu, xem bài quạt ly tâm cao áp truyền động trực tiếp hay gián tiếp.
Đọc đúng các cột trong bảng thông số
Bảng thông số của 9-19D và 9-26D có chung các cột sau:
| Cột | Ý nghĩa | Cách dùng khi chọn quạt |
|---|---|---|
| Mã hàng (7.1D, 8D…) | Cỡ bánh công tác | Cỡ lớn hơn cho lưu lượng lớn hơn |
| Công suất (kW) | Công suất động cơ | Dùng để dự toán điện, tủ điện, khởi động |
| Tốc độ (v/p) | Vòng quay mỗi phút | Quyết định cột áp và độ ồn |
| Lưu lượng (m³/h) | Dải lưu lượng làm việc | Điểm làm việc phải nằm trong dải |
| Cột áp (Pa) | Áp suất quạt tạo ra | Phải lớn hơn tổng trở lực hệ thống |
| Đơn giá | Giá tham khảo | Một ô giá có thể gộp cho hai công suất |
Hai điều hay gây nhầm: (1) dải lưu lượng và cột áp đi cùng nhau, đầu dải lưu lượng thấp thì cột áp cao, đầu dải lưu lượng cao thì cột áp giảm; (2) vòng tua khoảng 2950–2980 v/p cho cột áp cao nhất nhưng ồn hơn, vòng tua khoảng 1450–1490 v/p cho cột áp thấp hơn nhiều và êm hơn, còn khoảng 990 v/p thường dùng khi cần lưu lượng lớn với cột áp vừa phải.
So sánh 9-19D với 9-26D bằng số liệu thật
Cùng cỡ 7.1D
| Dòng | Công suất | Lưu lượng (m³/h) | Cột áp (Pa) |
|---|---|---|---|
| 9-19D, 7.1D | 37 kW | 4.610 ~ 7.376 | 11.717 ~ 11.596 |
| 9-19D, 7.1D | 55 kW | 8.144 ~ 9.988 | 11.340 ~ 10.426 |
| 9-26D, 7.1D | 75 kW | 12.292 ~ 14.643 | 12.427 ~ 12.078 |
| 9-26D, 7.1D | 110 kW | 15.826 ~ 19.360 | 11.776 ~ 10.635 |

Ở cỡ 7.1D, 9-26D có lưu lượng từ 12.292 đến 19.360 m³/h, trong khi 9-19D chỉ từ 4.610 đến 9.988 m³/h, với cột áp ở cùng mức khoảng 10.000–12.000 Pa. Đổi lại, 9-26D dùng motor 75–110 kW, còn 9-19D dùng 37–55 kW. Nói cách khác, cùng một cỡ bánh công tác, 9-26D xử lý được lượng gió lớn hơn đáng kể nhưng cần nguồn điện lớn hơn.
Cùng cỡ 8D, vòng tua khoảng 2980 v/p
- 9-19D, 110 kW: lưu lượng 12.968 ~ 14.287 m³/h, cột áp 14.021 ~ 13.362 Pa.
- 9-26D, 132 kW: lưu lượng 17.584 ~ 20.947 m³/h, cột áp 15.955 ~ 15.504 Pa.
- 9-26D, 200 kW: lưu lượng 22.640 ~ 27.696 m³/h, cột áp 15.112 ~ 13.634 Pa.
Cùng cỡ 8D, 9-26D cho cả lưu lượng và cột áp cao hơn 9-19D, nhưng công suất motor cũng cao hơn tương ứng.
Cùng cỡ 8D, vòng tua khoảng 1450 v/p
- 9-19D, 15 kW: lưu lượng 5.275 ~ 7.144 m³/h, cột áp 3.584 ~ 3.231 Pa.
- 9-26D, 18,5 kW: lưu lượng 8.792 ~ 12.166 m³/h, cột áp 3.834 ~ 3.529 Pa.
- 9-26D, 30 kW: lưu lượng 13.001 ~ 13.848 m³/h, cột áp 3.421 ~ 3.294 Pa.
Ở vùng cột áp 3.000–4.000 Pa, 9-26D 18,5 kW cho lưu lượng 8.792–12.166 m³/h, cao hơn 9-19D 15 kW (5.275–7.144 m³/h) với mức tăng công suất motor khiêm tốn. Đây là vùng mà 9-26D cho lưu lượng rất cạnh tranh.
Khác biệt về giá và phạm vi
| Tiêu chí | 9-19D | 9-26D |
|---|---|---|
| Dải cỡ | 7.1D – 10D | 7.1D – 16D (8 cỡ) |
| Công suất | 7,5 – 110 kW | 18,5 – 500 kW |
| Lưu lượng tối đa trong bảng | 15.455 m³/h | 81.496 m³/h |
| Cột áp tối đa trong bảng | 15.034 Pa | 16.250 Pa |
| Giá tham khảo | 44.709.000 – 92.455.000đ | 59.724.000 – 347.731.000đ |
Một lưu ý khi so giá: nhiều ô giá trong bảng gộp cho hai công suất của cùng cỡ quạt. Ví dụ cỡ 10D của 9-26D có giá 100.539.000đ cho cả hai phương án 75 kW và 55 kW. Khi nhận báo giá, hãy hỏi rõ công suất motor đi kèm.
Khi nào chọn 9-19D, khi nào chọn 9-26D?
- Chọn 9-19D khi cần cột áp cao nhưng lưu lượng vừa phải, nằm trong khoảng vài ngàn đến khoảng 15.000 m³/h, ưu tiên mức công suất motor thấp hơn.
- Chọn 9-26D khi lưu lượng lớn, từ khoảng 10.000 m³/h trở lên, hoặc cần cột áp trên 15.000 Pa, hoặc cần cỡ rất lớn như 12.5D, 14D, 16D.
- Chọn 9-26A nếu khí sạch, nhiệt độ dưới 80°C, cột áp đến 6.035 Pa và cần quạt gọn.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1 (số liệu minh họa): hệ thống cần 6.000 m³/h tại 11.000 Pa. 9-19D 7.1D 37 kW có dải 4.610–7.376 m³/h với cột áp 11.717–11.596 Pa, cho thấy điểm làm việc nằm trong dải và còn dự phòng nhỏ. Chọn 9-19D là hợp lý.
Ví dụ 2 (số liệu minh họa): hệ thống cần 13.000 m³/h tại 11.000 Pa. 9-19D 7.1D không đủ lưu lượng. 9-26D 7.1D 75 kW có dải 12.292–14.643 m³/h với cột áp 12.427–12.078 Pa, đáp ứng được với dự phòng khoảng 10%.
Hai ví dụ chỉ dùng để minh họa cách đọc bảng. Với công trình thật, hãy gửi thông số hệ thống để Nextfan đối chiếu đường cong đầy đủ. Cách xác định lưu lượng và cột áp cần thiết có trong bài chọn quạt ly tâm cao áp theo lưu lượng và cột áp.
Những nhầm lẫn thường gặp
- Nghĩ rằng cùng cỡ thì cùng thông số. Như bảng trên, 9-19D 7.1D và 9-26D 7.1D có lưu lượng khác nhau đáng kể.
- Chỉ so sánh giá, bỏ qua công suất motor. Quạt công suất lớn tốn điện hơn, cần tủ điện và khởi động phù hợp.
- Quên vòng tua. Cùng một cỡ, vòng tua 2970 v/p và 1450 v/p cho cột áp chênh nhau rất xa.
- Chọn A khi khí nóng hoặc nhiều bụi. Dòng trực tiếp hợp khí sạch; với khí nóng hoặc bụi lớn nên xem dòng gián tiếp.
- Coi dải lưu lượng là một điểm. Điểm làm việc thực của hệ thống phải nằm trong dải, và bóp van làm điểm này dịch chuyển.
Câu hỏi thường gặp
9-19D và 9-26D khác nhau ở điểm nào chính?
Theo bảng thông số, cùng cỡ thì 9-26D cho lưu lượng và cột áp cao hơn, phạm vi cỡ rộng hơn (đến 16D) và công suất lớn hơn (đến 500 kW), còn 9-19D tập trung ở cỡ 7.1D đến 10D.
Chữ D trong mã nghĩa là gì?
Theo Nextfan, hậu tố D biểu thị truyền động gián tiếp qua khớp nối, động cơ tách khỏi buồng gió.
Có thể thay 9-19D bằng 9-26D không?
Không nên thay trực tiếp vì đường đặc tính khác nhau. Cần tính lại điểm làm việc và kiểm tra công suất, điện, chân đế, kích thước miệng hút và miệng thổi.
Giá 9-26D cao hơn 9-19D bao nhiêu?
Theo bảng giá tham khảo, khoảng giá 9-19D từ 44,7 đến 92,5 triệu đồng, 9-26D từ 59,7 đến hơn 347 triệu đồng, vì 9-26D có cỡ và công suất lớn hơn nhiều. Giá phụ thuộc cỡ, công suất, vật liệu và motor.
Bảo hành bao lâu?
Các sản phẩm quạt ly tâm cao áp trên website hiện ghi bảo hành 12 tháng.
Xem toàn bộ các dòng tại danh mục quạt ly tâm cao áp hoặc tham khảo bảng giá quạt ly tâm cao áp 2026. Cần chọn đúng model cho hệ thống của bạn, gọi hotline/Zalo 0913.834.085 hoặc email kt.nextfan@gmail.com.
Xem thêm: chọn quạt cao áp thổi lò, lò hơi, sấy tuy nen và xử lý quạt cao áp bị rung, nóng motor, gió yếu.



