Khi quạt hút bụi bị yếu, phản xạ thường gặp là thay mô tơ lớn hơn hoặc tháo quạt ra xem. Cách này hay tốn tiền mà không hết yếu, vì nguyên nhân thật có thể nằm ở túi lọc, đường ống hoặc một cửa thăm bị hở. Bài này đi theo hướng khác: đo năm thông số đơn giản để biết lỗi nằm ở quạt, ở bộ lọc hay ở đường ống, rồi mới sửa.
Nội dung
Trước khi đo: “yếu” nghĩa là gì?
Hãy trả lời ba câu hỏi, vì mỗi câu hướng tới một nhóm nguyên nhân khác nhau.
| Quan sát | Nghiêng về nhóm |
|---|---|
| Mới lắp đã yếu, chưa bao giờ đạt | Chọn sai quạt hoặc tính thiếu trở lực |
| Đang tốt rồi yếu dần theo tuần, tháng | Trở lực tăng: lọc bẩn, bụi đọng trong ống |
| Đột ngột yếu sau khi bảo trì hoặc sửa điện | Quay ngược chiều, dây đai lỏng, van hoặc cửa thăm chưa đóng |
| Chỉ một miệng hút yếu, các miệng khác bình thường | Tắc hoặc rò ở nhánh đó, miệng hút bị che |
| Mọi miệng hút đều yếu | Quạt, bộ lọc hoặc ống chính |
Bước 1: kiểm tra chiều quay và tốc độ quạt
Quay ngược là lỗi dễ bỏ sót nhất sau khi đấu lại điện. Quạt ly tâm quay ngược vẫn chạy, vẫn có gió, nhưng lưu lượng rất thấp. So chiều quay với mũi tên trên vỏ quạt.
Với quạt truyền động dây đai, kiểm tra thêm dây đai có trượt không và puly có mòn không. Tốc độ giảm kéo theo lưu lượng giảm gần như tỷ lệ, còn cột áp giảm theo bình phương. Ví dụ: tốc độ còn 90% thì lưu lượng còn khoảng 90%, nhưng cột áp chỉ còn khoảng 81%. Hệ có trở lực cao sẽ hụt hơi nhanh hơn bạn nghĩ.
Bước 2: đo dòng điện so với nhãn mô tơ
Dùng ampe kìm đo dòng ở cả ba pha, so với dòng định mức trên nhãn mô tơ. Ba pha lệch nhau nhiều là dấu hiệu cần kiểm tra điện.
Với phần lớn quạt ly tâm hút bụi, khi ống bị tắc hoặc van đóng bớt, lưu lượng giảm và dòng điện cũng giảm. Ngược lại khi hở nhiều (cửa thăm mở, ống rách), lưu lượng tăng và dòng điện tăng. Đây chỉ là chỉ dẫn tham khảo, cần đối chiếu với đường đặc tính của đúng dòng quạt đang dùng.
Bước 3: đo áp suất tĩnh ở trước và sau từng thiết bị
Dùng ống chữ U hoặc đồng hồ chênh áp, đo áp suất tại các điểm: trước bộ lọc, sau bộ lọc, trước quạt. Hiệu số giữa hai điểm cho biết thiết bị nằm giữa hai điểm đó đang gây bao nhiêu trở lực.
| Đo ở đâu | Số tăng bất thường nói lên điều gì |
|---|---|
| Chênh áp qua túi lọc hoặc cartridge | Lọc bẩn, rũ bụi kém, ẩm làm bít vải |
| Chênh áp qua cyclone | Phễu xả đầy hoặc tắc, bụi đọng |
| Áp âm trước quạt sâu hơn bình thường nhưng gió yếu | Tắc ở phía trước quạt (lọc, ống, van) |
| Áp âm trước quạt nông bất thường | Đang rò gió vào hệ, hoặc quạt không tạo đủ áp |
Không có số chuẩn chung, vì mỗi hệ có trở lực riêng. Vì vậy hãy ghi lại số đo lúc hệ còn tốt để làm mốc so sánh. Cách tính trở lực xem tổn thất áp suất trên đường ống hút bụi.
Bước 4: đo vận tốc gió trong ống
Dùng máy đo gió hoặc ống pitot, đo vận tốc ở đoạn ống thẳng, rồi tính lưu lượng thực:
Q (m³/h) = vận tốc (m/s) × tiết diện ống (m²) × 3.600
Ví dụ ống Ø200 có tiết diện khoảng 0,0314 m². Nếu thiết kế 20 m/s, lưu lượng là khoảng 2.260 m³/h. Đo thực tế chỉ được 14 m/s thì lưu lượng còn khoảng 1.580 m³/h, tức khoảng 70% thiết kế. Con số thiết kế 20 m/s ở đây chỉ để minh họa cách tính.
Vận tốc thấp còn gây vòng luẩn quẩn: bụi lắng trong ống ngang, làm hẹp tiết diện và tăng trở lực, lưu lượng càng giảm. Xem thêm cách tính lưu lượng hút bụi xưởng gỗ.
Bước 5: tìm chỗ rò và chỗ tắc
Khi các số đo cho thấy hệ mất gió, hãy kiểm tra trực quan:
- Cửa thăm, mặt bích, van xả bụi có kín không. Một cửa thăm hở làm hút khí giả, lưu lượng tại miệng hút giảm rõ.
- Ống mềm có bị xẹp, bẹp, gập không.
- Van gió, cửa chia nhánh có bị đóng nhầm không.
- Miệng hút có bị che, bít, hoặc đặt quá xa nguồn bụi không.
- Phễu hoặc van xả bụi có đầy không.
Có thể dùng nhang hoặc khói để thấy chỗ hút khí vào, vì khí bị hút vào theo khe hở khi hệ ở áp âm.
Sau khi sửa: ghi lại 5 chỉ số làm mốc
Sau khi hệ chạy tốt, ghi lại và lưu lại 5 chỉ số: dòng điện từng pha, chênh áp qua lọc, vận tốc gió tại điểm xa nhất, vòng tua quạt, nhiệt độ ổ bi. Lần sau hút yếu, bạn chỉ cần đo lại và so, không phải đoán.
Khi mọi thứ đều bình thường mà vẫn yếu
Nếu quạt đúng chiều, đúng tốc, ống không tắc, lọc sạch mà gió vẫn thiếu, khả năng cao là hệ thống đã lớn hơn so với lúc tính quạt: thêm miệng hút, thêm nhánh, thêm thiết bị lọc. Lúc này cần tính lại điểm làm việc thay vì sửa lẻ. Xem cách tính cột áp quạt hút bụi công nghiệp và quạt ly tâm hút bụi: chọn loại nào theo trở lực hệ thống.
Sơ đồ 5 bước đo

Câu hỏi thường gặp
Quạt hút bụi yếu có phải do mô tơ yếu không?
Hiếm khi. Mô tơ thường vẫn chạy đúng tốc, còn nguyên nhân hay nằm ở trở lực tăng, rò gió hoặc dây đai trượt. Hãy đo dòng điện và vòng tua trước khi kết luận.
Làm sao biết lọc đã bẩn?
Đo chênh áp qua lọc và so với mốc lúc lọc mới. Chênh áp tăng rõ trong khi vận hành bình thường là dấu hiệu lọc bám bụi.
Có cần máy đo đắt tiền không?
Không. Ampe kìm, ống chữ U hoặc đồng hồ chênh áp và máy đo gió cầm tay là đủ cho phần lớn trường hợp.
Khi nào nên gọi kỹ thuật?
Khi các số đo cho thấy hệ thống không đạt thiết kế mà bạn không tìm ra chỗ tắc hoặc rò, hoặc khi hệ đã được mở rộng.
Nhờ Nextfan kiểm tra hệ thống hút yếu
Nextfan sản xuất trực tiếp, hơn 15 năm kinh nghiệm, trên 500 công trình. Gửi cho kỹ thuật các số đo ở trên cùng sơ đồ đường ống, Nextfan sẽ giúp xác định nguyên nhân và đề xuất phương án.
📞 Hotline/Zalo: 0913.834.085
Xem thêm: cách chọn quạt hút bụi công nghiệp, quạt hút bụi đặt trước hay sau bộ lọc, hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng hệ thống hút bụi, bảo trì quạt hút bụi, cánh quạt hút bụi chống mài mòn, danh mục hệ thống hút bụi công nghiệp.



